Động đất tại Afghanistan

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Afghanistan. Sự kiện gần đây bao quát 9 thg 8, 2026 – 7 thg 9, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 8 thg 9, 2025 – 7 thg 9, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 8 thg 9, 2025 – 7 thg 9, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
184
Độ lớn tối đa
6,3
Độ lớn trung bình
4,39

Bản đồ động đất cho Afghanistan

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 9 thg 8, 2026 – 7 thg 9, 2026 UTC.

  1. 4,00 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  2. 4,30 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  3. 4,30 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  4. 4,20 Afghanistan, Hindu Kush, Tỉnh Kabul chi tiết
  5. 4,40 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  6. 4,30 Afghanistan, Hindu Kush, Nangarhar chi tiết
  7. 4,20 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  8. 4,20 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  9. 4,20 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  10. 4,10 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  11. 4,50 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  12. 4,90 Afghanistan, Hindu Kush, Nangarhar chi tiết
  13. 4,40 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  14. 4,10 Afghanistan, Hindu Kush, Tỉnh Kabul chi tiết
  15. 5,30 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  16. 4,40 Afghanistan, Dãy Paropamisus, Herat chi tiết
  17. 4,20 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  18. 4,20 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  19. 4,00 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  20. 4,10 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 8 thg 9, 2025 – 7 thg 9, 2026 UTC.

  1. 6,30 Afghanistan, Hindu Kush, Samangan chi tiết
  2. 6,10 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  3. 6,10 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  4. 5,80 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  5. 5,80 Afghanistan, Hindu Kush, Baghlan chi tiết
  6. 5,50 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  7. 5,30 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  8. 5,30 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết
  9. 5,30 Afghanistan, Hindu Kush, Takhar chi tiết
  10. 5,20 Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 7 thg 9, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 182 6,1 — Afghanistan, Hindu Kush, Badakhshan 0,499

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com