Động đất tại Bolivia

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Bolivia. Sự kiện gần đây bao quát 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
645
Độ lớn tối đa
7,17
Độ lớn trung bình
3,24

Bản đồ động đất cho Bolivia

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 2,60 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  2. 2,50 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  3. 3,20 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  4. 4,50 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  5. 3,60 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  6. 3,00 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  7. 2,80 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  8. 2,80 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  9. 4,20 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  10. 4,20 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  11. 2,70 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  12. 3,80 Bolivia, Salar de Uyuni, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  13. 3,40 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  14. 3,00 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  15. 2,90 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  16. 3,00 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  17. 2,70 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  18. 2,50 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  19. 2,50 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  20. 2,90 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 7,17 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  2. 5,30 Bolivia, Nam Mỹ, Khu vực hành chính Chuquisaca chi tiết
  3. 5,20 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  4. 4,90 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  5. 4,80 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  6. 4,70 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  7. 4,70 Bolivia, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Khu vực hành chính La Paz chi tiết
  8. 4,70 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết
  9. 4,60 Bolivia, Cordillera Oriental, Khu vực hành chính Cochabamba chi tiết
  10. 4,50 Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 19 thg 7, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 1829 7,17 — Bolivia, Sơn nguyên, Khu vực hành chính Potosi 5,011

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com