Động đất tại Bhutan

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Bhutan. Sự kiện gần đây bao quát 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
76
Độ lớn tối đa
5,6
Độ lớn trung bình
3,01

Bản đồ động đất cho Bhutan

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 2,50 Bhutan, Himalaya, Quận Trongsa chi tiết
  2. 3,40 Bhutan, Tiểu lục địa Ấn Độ, Quận Samtse chi tiết
  3. 2,70 Bhutan, Cao nguyên Thanh Tạng, Quận Chukha chi tiết
  4. 2,60 Bhutan, Himalaya, Quận Punakha chi tiết
  5. 2,90 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  6. 2,70 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  7. 2,80 Bhutan, Himalaya, Quận Haa chi tiết
  8. 2,50 Bhutan, Himalaya, Quận Samtse chi tiết
  9. 3,00 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  10. 2,50 Bhutan, Himalaya, Quận Mongar chi tiết
  11. 2,60 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  12. 2,50 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  13. 4,30 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  14. 2,80 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  15. 4,20 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  16. 2,50 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  17. 3,30 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  18. 4,00 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  19. 2,70 Bhutan, Himalaya, Quận Haa chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 5,60 Bhutan, Himalaya, Quận Punakha chi tiết
  2. 4,30 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  3. 4,30 Bhutan, Himalaya, Quận Chukha chi tiết
  4. 4,20 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  5. 4,20 Bhutan, Himalaya, Quận Samdrup Jongkhar chi tiết
  6. 4,00 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  7. 3,90 Bhutan, Himalaya, Quận Mongar chi tiết
  8. 3,80 Bhutan, Himalaya, Quận Trashigang chi tiết
  9. 3,70 Bhutan, Himalaya, Tỉnh Lhuntse chi tiết
  10. 3,50 Bhutan, Himalaya, Quận Thimphu chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 19 thg 7, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 204 5,6 — Bhutan, Himalaya, Quận Punakha 0,559

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com