Động đất tại Canada
Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Canada. Sự kiện gần đây bao quát 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.
Thống kê khu vực
Thống kê cho khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.
- Sự kiện đã ghi nhận
- 1411
- Độ lớn tối đa
- 7,01
- Độ lớn trung bình
- 2,89
Bản đồ động đất cho Canada
- < 2.0
- 2.0–4.5
- 4.5–6.0
- ≥ 6.0
Động đất gần đây
Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC.
- 3,10 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 3,10 Canada, DÃY MACKENZIE, Yukon chi tiết
- 1,50 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 2,50 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 1,94 Canada, Đảo Vancouver, British Columbia chi tiết
- 2,70 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 4,20 Canada, Bắc Mỹ, Alberta chi tiết
- 3,00 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 3,30 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 2,60 Canada, Bắc Mỹ, Québec chi tiết
- 2,60 Canada, Ngũ Đại Hồ, Ontario chi tiết
- 2,50 Canada, CAO NGUYÊN YUKON, Yukon chi tiết
- 2,20 Canada, Bắc Mỹ, New Brunswick chi tiết
- 2,70 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 3,50 Canada, Dãy Ogilvie, Yukon chi tiết
- 2,20 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 2,70 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 3,10 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 2,60 Canada, Bắc Mỹ, British Columbia chi tiết
- 2,00 Canada, Dãy núi Cascade, British Columbia chi tiết
Động đất lớn nhất
10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.
- 7,01 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 5,79 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 5,70 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 5,30 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 5,20 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 5,10 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 5,00 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 5,00 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 4,90 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
- 4,90 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
Thống kê 5 năm gần nhất
Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 19 thg 7, 2026.
| Ngày | Sự kiện đã ghi nhận | Độ lớn tối đa | Sự kiện mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| 2026 | 1034 | 5,7 — Canada, Bắc Mỹ, Yukon | 2,833 |
Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com