Động đất tại Canada

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Canada. Sự kiện gần đây bao quát 25 thg 9, 2026 – 24 thg 10, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 25 thg 10, 2025 – 24 thg 10, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 25 thg 10, 2025 – 24 thg 10, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
1432
Độ lớn tối đa
7,01
Độ lớn trung bình
2,86

Bản đồ động đất cho Canada

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 25 thg 9, 2026 – 24 thg 10, 2026 UTC.

  1. 1,84 Canada, Đảo Vancouver, British Columbia chi tiết
  2. 1,90 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  3. 4,30 Canada, DÃY MACKENZIE, Yukon chi tiết
  4. 3,10 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  5. 1,14 Canada, Dãy núi Cascade, British Columbia chi tiết
  6. 2,40 Canada, LES LAURENTIDES, Québec chi tiết
  7. 1,73 Canada, Dãy núi Cascade, British Columbia chi tiết
  8. 0,85 Canada, Dãy núi Cascade, British Columbia chi tiết
  9. 3,20 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  10. 4,00 Canada, dãy núi Rocky, Alberta chi tiết
  11. 3,50 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  12. 3,10 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  13. 2,60 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  14. 2,60 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  15. 2,90 Canada, DÃY COAST MOUNTAINS, British Columbia chi tiết
  16. 2,60 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  17. 2,10 Canada, Dãy núi Cascade, British Columbia chi tiết
  18. 0,99 Canada, Đảo Vancouver, British Columbia chi tiết
  19. 2,90 Canada, DÃY MACKENZIE, Yukon chi tiết
  20. 1,41 Canada, Dãy núi Cascade, British Columbia chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 25 thg 10, 2025 – 24 thg 10, 2026 UTC.

  1. 7,01 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  2. 5,79 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  3. 5,70 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  4. 5,30 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  5. 5,20 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  6. 5,10 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  7. 5,00 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  8. 5,00 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  9. 4,90 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết
  10. 4,90 Canada, Bắc Mỹ, Yukon chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 24 thg 10, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 1271 5,7 — Canada, Bắc Mỹ, Yukon 3,482

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com