Động đất tại Trung Quốc

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Trung Quốc. Sự kiện gần đây bao quát 9 thg 8, 2026 – 7 thg 9, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 8 thg 9, 2025 – 7 thg 9, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 8 thg 9, 2025 – 7 thg 9, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
880
Độ lớn tối đa
7,41
Độ lớn trung bình
3,72

Bản đồ động đất cho Trung Quốc

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 9 thg 8, 2026 – 7 thg 9, 2026 UTC.

  1. 4,70 Trung Quốc, Cao nguyên Vân-Quý, Vân Nam chi tiết
  2. 3,20 Nepal, Himalaya, Vùng Sagarmatha chi tiết
  3. 3,20 Trung Quốc, Lòng chảo Tarim, Tân Cương chi tiết
  4. 4,20 Trung Quốc, Thiên Sơn, Tân Cương chi tiết
  5. 3,30 Trung Quốc, Thiên Sơn, Tân Cương chi tiết
  6. 3,30 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải chi tiết
  7. 3,00 Trung Quốc, Dãy Đại Lâu, Tứ Xuyên chi tiết
  8. 3,10 Trung Quốc, Dãy Đại Lâu, Tứ Xuyên chi tiết
  9. 5,20 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải chi tiết
  10. 2,80 Trung Quốc, Himalaya, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
  11. 5,40 Trung Quốc, Bồn địa Tứ Xuyên, Tứ Xuyên chi tiết
  12. 4,30 Trung Quốc, Thiên Sơn, Tân Cương chi tiết
  13. 3,40 Trung Quốc, Himalaya, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
  14. 5,10 Trung Quốc, Himalaya, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
  15. 4,40 Trung Quốc, Thiên Sơn, Tân Cương chi tiết
  16. 3,00 Trung Quốc, Thiên Sơn, Tân Cương chi tiết
  17. 4,00 Trung Quốc, Sa mạc Taklamakan, Tân Cương chi tiết
  18. 3,70 Trung Quốc, Dãy Borohoro, Tân Cương chi tiết
  19. 3,80 Trung Quốc, Thiên Sơn, Tân Cương chi tiết
  20. 3,40 Trung Quốc, Thiên Sơn, Tân Cương chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 8 thg 9, 2025 – 7 thg 9, 2026 UTC.

  1. 7,41 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải chi tiết
  2. 6,30 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải chi tiết
  3. 5,90 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải chi tiết
  4. 5,80 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải chi tiết
  5. 5,80 Trung Quốc, Thiên Sơn, Tân Cương chi tiết
  6. 5,70 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải chi tiết
  7. 5,50 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Cam Túc chi tiết
  8. 5,50 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Tứ Xuyên chi tiết
  9. 5,40 Trung Quốc, Bồn địa Tứ Xuyên, Tứ Xuyên chi tiết
  10. 5,40 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 7 thg 9, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 1006 7,41 — Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải 2,756

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com