Động đất tại Trung Quốc
Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Trung Quốc. Sự kiện gần đây bao quát 24 thg 9, 2026 – 23 thg 10, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 24 thg 10, 2025 – 23 thg 10, 2026 UTC.
Thống kê khu vực
Thống kê cho khoảng 365 ngày 24 thg 10, 2025 – 23 thg 10, 2026 UTC.
- Sự kiện đã ghi nhận
- 961
- Độ lớn tối đa
- 7,41
- Độ lớn trung bình
- 3,71
Bản đồ động đất cho Trung Quốc
- < 2.0
- 2.0–4.5
- 4.5–6.0
- ≥ 6.0
Động đất gần đây
Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 24 thg 9, 2026 – 23 thg 10, 2026 UTC.
- 4,20 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 4,50 Trung Quốc, Cao nguyên Vân-Quý, Tứ Xuyên chi tiết
- 4,00 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 4,10 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 4,40 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 5,00 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 5,00 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 4,50 Trung Quốc, Himalaya, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 4,70 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 4,50 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 4,90 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 4,60 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 4,30 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải chi tiết
- 4,90 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 4,70 Trung Quốc, Thiên Sơn, Tân Cương chi tiết
- 5,20 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 7,00 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 7,07 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 4,60 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 4,10 Trung Quốc, Karakoram, Tân Cương chi tiết
Động đất lớn nhất
10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 24 thg 10, 2025 – 23 thg 10, 2026 UTC.
- 7,41 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải chi tiết
- 7,07 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 7,00 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Khu tự trị Tây Tạng chi tiết
- 6,30 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải chi tiết
- 5,90 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải chi tiết
- 5,80 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải chi tiết
- 5,80 Trung Quốc, Thiên Sơn, Tân Cương chi tiết
- 5,70 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải chi tiết
- 5,50 Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Cam Túc chi tiết
- 5,40 Trung Quốc, Bồn địa Tứ Xuyên, Tứ Xuyên chi tiết
Thống kê 5 năm gần nhất
Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 23 thg 10, 2026.
| Ngày | Sự kiện đã ghi nhận | Độ lớn tối đa | Sự kiện mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| 2026 | 1217 | 7,41 — Trung Quốc, Cao nguyên Thanh Tạng, Thanh Hải | 3,334 |
Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com