Động đất tại Colombia
Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Colombia. Sự kiện gần đây bao quát 24 thg 9, 2026 – 23 thg 10, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 24 thg 10, 2025 – 23 thg 10, 2026 UTC.
Thống kê khu vực
Thống kê cho khoảng 365 ngày 24 thg 10, 2025 – 23 thg 10, 2026 UTC.
- Sự kiện đã ghi nhận
- 133
- Độ lớn tối đa
- 7,42
- Độ lớn trung bình
- 4,44
Bản đồ động đất cho Colombia
- < 2.0
- 2.0–4.5
- 4.5–6.0
- ≥ 6.0
Động đất gần đây
Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 24 thg 9, 2026 – 23 thg 10, 2026 UTC.
- 4,40 Colombia, Cordillera Blanca, Valle del Cauca chi tiết
- 4,50 Colombia, Nam Mỹ, Chocó chi tiết
- 4,80 Colombia, DÃY CORDILLERA ORIENTAL, Khu vực hành chính Santander chi tiết
- 4,40 Colombia, DÃY CORDILLERA ORIENTAL, Khu vực hành chính Huila chi tiết
- 4,50 Colombia, Cordillera Blanca, Caldas chi tiết
- 4,00 Colombia, Nam Mỹ, Nariño chi tiết
- 4,40 Colombia, Cordillera Blanca, Khu vực hành chính Tolima chi tiết
- 4,10 Colombia, Cordillera Blanca, Khu vực hành chính Tolima chi tiết
- 4,10 Colombia, DÃY CORDILLERA ORIENTAL, Khu vực hành chính Santander chi tiết
- 4,20 Colombia, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Chocó chi tiết
- 4,50 Colombia, Cordillera Blanca, Khu vực hành chính Tolima chi tiết
- 4,30 Colombia, DÃY CORDILLERA ORIENTAL, Khu vực hành chính Santander chi tiết
- 4,30 Colombia, Cordillera Blanca, Khu vực hành chính Tolima chi tiết
- 4,60 Colombia, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Chocó chi tiết
- 4,60 Colombia, Cordillera Blanca, Khu vực hành chính Tolima chi tiết
- 4,40 Colombia, Cordillera Blanca, Khu vực hành chính Tolima chi tiết
- 4,20 Colombia, Cordillera Blanca, Khu vực hành chính Tolima chi tiết
- 4,60 Colombia, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Chocó chi tiết
- 4,20 Colombia, Cordillera Blanca, Valle del Cauca chi tiết
- 4,60 Colombia, Cordillera Blanca, Khu vực hành chính Tolima chi tiết
Động đất lớn nhất
10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 24 thg 10, 2025 – 23 thg 10, 2026 UTC.
- 7,42 Colombia, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Chocó chi tiết
- 7,40 Colombia, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Chocó chi tiết
- 5,50 Colombia, DÃY CORDILLERA ORIENTAL, Khu vực hành chính Santander chi tiết
- 5,30 Colombia, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Chocó chi tiết
- 5,00 Colombia, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Chocó chi tiết
- 5,00 Colombia, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Chocó chi tiết
- 4,90 Colombia, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Chocó chi tiết
- 4,90 Colombia, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Chocó chi tiết
- 4,90 Colombia, DÃY CORDILLERA ORIENTAL, Khu vực hành chính Santander chi tiết
- 4,90 Colombia, DÃY CORDILLERA ORIENTAL, Norte de Santander chi tiết
Thống kê 5 năm gần nhất
Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 23 thg 10, 2026.
| Ngày | Sự kiện đã ghi nhận | Độ lớn tối đa | Sự kiện mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| 2026 | 147 | 7,42 — Colombia, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Chocó | 0,403 |
Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com