Động đất tại Đức

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Đức. Sự kiện gần đây bao quát 25 thg 9, 2026 – 24 thg 10, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 25 thg 10, 2025 – 24 thg 10, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 25 thg 10, 2025 – 24 thg 10, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
618
Độ lớn tối đa
3,5
Độ lớn trung bình
1,01

Bản đồ động đất cho Đức

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 25 thg 9, 2026 – 24 thg 10, 2026 UTC.

  1. 1,60 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  2. 1,00 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  3. 1,40 Đức, châu Âu, Nordrhein-Westfalen chi tiết
  4. 2,00 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  5. 1,20 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  6. 1,10 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  7. 1,20 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  8. 0,70 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  9. 0,80 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  10. 0,80 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  11. 1,20 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  12. 0,50 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  13. 1,20 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  14. 2,30 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  15. 2,40 Đức, châu Âu, Hessen chi tiết
  16. 2,20 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  17. 2,40 Đức, Đồng bằng Bắc Âu, Sachsen-Anhalt chi tiết
  18. 0,90 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  19. 1,20 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  20. 0,50 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 25 thg 10, 2025 – 24 thg 10, 2026 UTC.

  1. 3,50 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  2. 3,00 Đức, châu Âu, Sachsen chi tiết
  3. 3,00 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  4. 3,00 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  5. 2,70 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  6. 2,60 Đức, châu Âu, Bayern chi tiết
  7. 2,60 Đức, Đồng bằng Bắc Âu, Niedersachsen chi tiết
  8. 2,60 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  9. 2,50 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  10. 2,50 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 24 thg 10, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 902 4,2 — Thụy Sĩ, Anpơ, Bang St. Gallen 2,471

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com