Động đất tại Đức

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Đức. Sự kiện gần đây bao quát 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
587
Độ lớn tối đa
3
Độ lớn trung bình
1,04

Bản đồ động đất cho Đức

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 0,80 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  2. 1,90 Đức, Dãy Vosges, Rheinland-Pfalz chi tiết
  3. 1,20 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  4. 0,60 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  5. 0,70 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  6. 1,50 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  7. 0,40 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  8. 0,80 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  9. 0,50 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  10. 0,70 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  11. 1,00 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  12. 0,40 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  13. 0,80 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  14. 0,50 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  15. 0,50 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  16. 0,50 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  17. 1,10 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  18. 2,10 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  19. 1,00 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  20. 0,50 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 3,00 Đức, châu Âu, Sachsen chi tiết
  2. 3,00 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  3. 3,00 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  4. 3,00 FRANCE-GERMANY BORDER REGION chi tiết
  5. 2,80 Đức, châu Âu, Hessen chi tiết
  6. 2,70 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  7. 2,60 Đức, Đồng bằng Bắc Âu, Niedersachsen chi tiết
  8. 2,60 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  9. 2,50 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  10. 2,50 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 19 thg 7, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 626 4,2 — Thụy Sĩ, Anpơ, Bang St. Gallen 1,715

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com