Động đất tại Đức

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Đức. Sự kiện gần đây bao quát 10 thg 8, 2026 – 8 thg 9, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
624
Độ lớn tối đa
3
Độ lớn trung bình
1

Bản đồ động đất cho Đức

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 10 thg 8, 2026 – 8 thg 9, 2026 UTC.

  1. 1,00 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  2. 0,40 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  3. 0,40 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  4. 0,80 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  5. 0,50 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  6. 0,90 Đức, Dãy Vosges, Rheinland-Pfalz chi tiết
  7. 0,60 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  8. 1,30 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  9. 1,30 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  10. 1,20 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  11. 0,80 Đức, Dãy Vosges, Rheinland-Pfalz chi tiết
  12. 0,90 Đức, Dãy Vosges, Rheinland-Pfalz chi tiết
  13. 0,90 Đức, Dãy Vosges, Rheinland-Pfalz chi tiết
  14. 1,10 Đức, Dãy Vosges, Rheinland-Pfalz chi tiết
  15. 0,60 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  16. 1,10 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  17. 0,80 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  18. 1,70 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  19. 1,30 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  20. 0,70 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.

  1. 3,00 Đức, châu Âu, Sachsen chi tiết
  2. 3,00 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  3. 3,00 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  4. 2,80 Đức, châu Âu, Hessen chi tiết
  5. 2,70 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  6. 2,60 Đức, Đồng bằng Bắc Âu, Niedersachsen chi tiết
  7. 2,60 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  8. 2,50 Đức, châu Âu, Rheinland-Pfalz chi tiết
  9. 2,50 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết
  10. 2,50 Đức, châu Âu, Baden-Württemberg chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 8 thg 9, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 769 4,2 — Thụy Sĩ, Anpơ, Bang St. Gallen 2,107

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com