Động đất tại Guatemala

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Guatemala. Sự kiện gần đây bao quát 10 thg 8, 2026 – 8 thg 9, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
261
Độ lớn tối đa
5,8
Độ lớn trung bình
3,15

Bản đồ động đất cho Guatemala

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 10 thg 8, 2026 – 8 thg 9, 2026 UTC.

  1. 2,90 Guatemala, Trung Mỹ, Izabal chi tiết
  2. 2,80 Guatemala, Trung Mỹ, El Progreso chi tiết
  3. 2,50 Guatemala, Trung Mỹ, Chiquimula chi tiết
  4. 3,50 Guatemala, Trung Mỹ, Zacapa chi tiết
  5. 3,20 Guatemala, Trung Mỹ, Zacapa chi tiết
  6. 3,00 Guatemala, Trung Mỹ, Escuintla chi tiết
  7. 2,70 Guatemala, Trung Mỹ, Sacatepéquez chi tiết
  8. 2,80 Guatemala, Trung Mỹ, Escuintla chi tiết
  9. 2,60 Guatemala, Trung Mỹ, Santa Rosa chi tiết
  10. 3,40 Guatemala, Trung Mỹ, Retalhuleu chi tiết
  11. 3,30 Guatemala, Trung Mỹ, Sacatepéquez chi tiết
  12. 3,90 Guatemala, Trung Mỹ, Quetzaltenango chi tiết
  13. 3,10 Guatemala, Trung Mỹ, Santa Rosa chi tiết
  14. 3,10 Thái Bình Dương, Bán đảo Yucatán chi tiết
  15. 3,30 Guatemala, Trung Mỹ, Jutiapa chi tiết
  16. 2,60 Guatemala, Trung Mỹ, Jalapa chi tiết
  17. 2,50 Guatemala, Trung Mỹ, Santa Rosa chi tiết
  18. 2,80 Guatemala, Trung Mỹ, Santa Rosa chi tiết
  19. 2,60 chi tiết
  20. 3,20 Guatemala, Trung Mỹ, Quiché chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.

  1. 5,80 Guatemala, Dãy Sierra Chiapas, Huehuetenango chi tiết
  2. 5,00 Guatemala, Trung Mỹ, Escuintla chi tiết
  3. 5,00 Guatemala, Trung Mỹ, Izabal chi tiết
  4. 4,80 Guatemala, Dãy Sierra Chiapas, Huehuetenango chi tiết
  5. 4,80 Guatemala, Trung Mỹ, Suchitepéquez chi tiết
  6. 4,70 Guatemala, Trung Mỹ, Retalhuleu chi tiết
  7. 4,70 Guatemala, Trung Mỹ, Santa Rosa chi tiết
  8. 4,60 Guatemala, Dãy Sierra Chiapas, Huehuetenango chi tiết
  9. 4,40 Guatemala, Dãy Sierra Chiapas, Huehuetenango chi tiết
  10. 4,40 Guatemala, Trung Mỹ, Santa Rosa chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 8 thg 9, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 526 5,9 — Thái Bình Dương, Bán đảo Yucatán 1,441

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com