Động đất tại Guatemala

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Guatemala. Sự kiện gần đây bao quát 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
454
Độ lớn tối đa
5,8
Độ lớn trung bình
3,14

Bản đồ động đất cho Guatemala

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 4,30 Guatemala, Trung Mỹ, Escuintla chi tiết
  2. 3,50 Guatemala, Trung Mỹ, Santa Rosa chi tiết
  3. 2,90 Guatemala, Trung Mỹ, Santa Rosa chi tiết
  4. 3,10 Guatemala, Trung Mỹ, Santa Rosa chi tiết
  5. 3,80 Guatemala, Trung Mỹ, Zacapa chi tiết
  6. 3,00 Guatemala, Trung Mỹ, Zacapa chi tiết
  7. 3,30 Guatemala, Dãy Sierra Chiapas, San Marcos chi tiết
  8. 4,60 Guatemala, Dãy Sierra Chiapas, Huehuetenango chi tiết
  9. 3,00 Guatemala, Trung Mỹ, Escuintla chi tiết
  10. 2,50 Guatemala, Trung Mỹ, Jutiapa chi tiết
  11. 3,30 Guatemala, Dãy Sierra Chiapas, Huehuetenango chi tiết
  12. 3,40 Bán đảo Yucatán chi tiết
  13. 3,10 Guatemala, Trung Mỹ, Alta Verapaz chi tiết
  14. 3,60 Guatemala, Trung Mỹ, Alta Verapaz chi tiết
  15. 3,10 Guatemala, Dãy Sierra Chiapas, Huehuetenango chi tiết
  16. 3,90 Guatemala, Dãy Sierra Chiapas, Huehuetenango chi tiết
  17. 3,10 Guatemala, Trung Mỹ, Suchitepéquez chi tiết
  18. 2,60 Guatemala, Trung Mỹ, Jutiapa chi tiết
  19. 3,00 Guatemala, Trung Mỹ, Izabal chi tiết
  20. 2,80 Guatemala, Trung Mỹ, Suchitepéquez chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 5,80 Guatemala, Dãy Sierra Chiapas, Huehuetenango chi tiết
  2. 5,80 Guatemala, Trung Mỹ, Jutiapa chi tiết
  3. 5,60 Guatemala, Trung Mỹ, Jutiapa chi tiết
  4. 5,40 Guatemala, Trung Mỹ, Jutiapa chi tiết
  5. 5,30 Guatemala, Trung Mỹ, Jutiapa chi tiết
  6. 5,00 Guatemala, Trung Mỹ, Izabal chi tiết
  7. 4,80 Guatemala, Dãy Sierra Chiapas, Huehuetenango chi tiết
  8. 4,80 Guatemala, Trung Mỹ, Suchitepéquez chi tiết
  9. 4,80 Guatemala, Trung Mỹ, Jutiapa chi tiết
  10. 4,70 Guatemala, Trung Mỹ, Retalhuleu chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 19 thg 7, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 415 5,2 — Vịnh Honduras 1,137

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com