Động đất tại México
Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại México. Sự kiện gần đây bao quát 24 thg 9, 2026 – 23 thg 10, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 24 thg 10, 2025 – 23 thg 10, 2026 UTC.
Thống kê khu vực
Thống kê cho khoảng 365 ngày 24 thg 10, 2025 – 23 thg 10, 2026 UTC.
- Sự kiện đã ghi nhận
- 5365
- Độ lớn tối đa
- 6,5
- Độ lớn trung bình
- 3,41
Bản đồ động đất cho México
- < 2.0
- 2.0–4.5
- 4.5–6.0
- ≥ 6.0
Động đất gần đây
Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 24 thg 9, 2026 – 23 thg 10, 2026 UTC.
- 2,40 México, Hoang mạc Sonoran, Baja California chi tiết
- 4,00 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
- 3,40 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
- 3,10 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
- 3,80 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Michoacán chi tiết
- 3,00 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Jalisco chi tiết
- 3,80 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
- 3,70 México, Eo đất Tehuantepec, Veracruz chi tiết
- 4,00 México, Eo đất Tehuantepec, Oaxaca chi tiết
- 3,40 México, Dãy Sierra Chiapas, Chiapas chi tiết
- 3,20 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
- 3,60 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Michoacán chi tiết
- 4,20 México, Eo đất Tehuantepec, Veracruz chi tiết
- 3,10 México, Eo đất Tehuantepec, Oaxaca chi tiết
- 3,30 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Colima chi tiết
- 3,60 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
- 3,70 México, Bán đảo Baja California, Baja California chi tiết
- 3,20 México, DÃY SIERRA MADRE ORIENTAL, San Luis Potosí chi tiết
- 3,20 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Colima chi tiết
- 3,40 México, Bắc Mỹ, Michoacán chi tiết
Động đất lớn nhất
10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 24 thg 10, 2025 – 23 thg 10, 2026 UTC.
- 6,50 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
- 5,90 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
- 5,70 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
- 5,70 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
- 5,30 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
- 5,20 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
- 5,10 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
- 5,10 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
- 5,10 México, Trung Mỹ, Chiapas chi tiết
- 5,00 México, Trung Mỹ, Chiapas chi tiết
Thống kê 5 năm gần nhất
Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 23 thg 10, 2026.
| Ngày | Sự kiện đã ghi nhận | Độ lớn tối đa | Sự kiện mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| 2026 | 7584 | 6,5 — México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero | 20,778 |
Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com