Động đất tại México

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại México. Sự kiện gần đây bao quát 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
5142
Độ lớn tối đa
6,5
Độ lớn trung bình
3,43

Bản đồ động đất cho México

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 4,10 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Colima chi tiết
  2. 3,60 México, Bắc Mỹ, Hidalgo chi tiết
  3. 2,82 México, Bắc Mỹ, Baja California chi tiết
  4. 4,20 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  5. 4,40 México, Eo đất Tehuantepec, Oaxaca chi tiết
  6. 4,20 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Michoacán chi tiết
  7. 3,10 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  8. 2,24 México, Hoang mạc Sonoran, Baja California chi tiết
  9. 3,70 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
  10. 3,30 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
  11. 3,60 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
  12. 3,10 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Jalisco chi tiết
  13. 4,00 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
  14. 4,10 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  15. 4,00 México, DÃY SIERRA MADRE ORIENTAL, Tamaulipas chi tiết
  16. 3,00 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  17. 3,20 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
  18. 3,20 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  19. 3,30 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Puebla chi tiết
  20. 3,30 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 6,50 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
  2. 5,90 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  3. 5,80 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  4. 5,80 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  5. 5,70 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  6. 5,70 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  7. 5,30 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  8. 5,20 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
  9. 5,20 México, Bắc Mỹ, Oaxaca chi tiết
  10. 5,10 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 19 thg 7, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 5363 6,5 — México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero 14,693

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com