Động đất tại México

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại México. Sự kiện gần đây bao quát 9 thg 8, 2026 – 7 thg 9, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 8 thg 9, 2025 – 7 thg 9, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 8 thg 9, 2025 – 7 thg 9, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
5166
Độ lớn tối đa
6,5
Độ lớn trung bình
3,41

Bản đồ động đất cho México

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 9 thg 8, 2026 – 7 thg 9, 2026 UTC.

  1. 1,55 México, Hoang mạc Sonoran, Baja California chi tiết
  2. 3,50 Bán đảo Yucatán chi tiết
  3. 3,50 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  4. 3,40 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  5. 3,40 México, Trung Mỹ, Oaxaca chi tiết
  6. 3,40 México, Bắc Mỹ, Veracruz chi tiết
  7. 3,30 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Colima chi tiết
  8. 3,50 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  9. 3,30 México, Hoang mạc Sonoran, Baja California chi tiết
  10. 3,70 México, Dãy Sierra Chiapas, Oaxaca chi tiết
  11. 3,50 México, Dãy Sierra Chiapas, Oaxaca chi tiết
  12. 3,60 México, Trung Mỹ, Chiapas chi tiết
  13. 4,10 México, Bắc Mỹ, Guerrero chi tiết
  14. 4,10 México, Dãy Sierra Chiapas, Oaxaca chi tiết
  15. 2,30 México, Hoang mạc Sonoran, Baja California chi tiết
  16. 2,20 México, Hoang mạc Sonoran, Baja California chi tiết
  17. 3,00 México, Bán đảo Baja California, Baja California chi tiết
  18. 3,50 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Michoacán chi tiết
  19. 3,50 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  20. 3,00 México, Hoang mạc Sonoran, Baja California chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 8 thg 9, 2025 – 7 thg 9, 2026 UTC.

  1. 6,50 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
  2. 5,90 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  3. 5,70 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  4. 5,70 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  5. 5,30 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Oaxaca chi tiết
  6. 5,20 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
  7. 5,20 México, Bắc Mỹ, Oaxaca chi tiết
  8. 5,10 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
  9. 5,10 México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero chi tiết
  10. 5,10 México, Trung Mỹ, Chiapas chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 7 thg 9, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 6520 6,5 — México, Dãy Sierra Madre del Sur, Guerrero 17,863

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com