Động đất tại Myanma
Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Myanma. Sự kiện gần đây bao quát 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.
Thống kê khu vực
Thống kê cho khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.
- Sự kiện đã ghi nhận
- 509
- Độ lớn tối đa
- 5,8
- Độ lớn trung bình
- 3,62
Bản đồ động đất cho Myanma
- < 2.0
- 2.0–4.5
- 4.5–6.0
- ≥ 6.0
Động đất gần đây
Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC.
- 3,60 Myanma, Dãy Naga, Vùng Sagaing chi tiết
- 3,40 Myanma, Dãy Naga, Vùng Sagaing chi tiết
- 3,40 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
- 4,10 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Mandalay chi tiết
- 5,20 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Sagaing chi tiết
- 3,60 Myanma, Dãy Naga, Vùng Sagaing chi tiết
- 3,90 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Bago chi tiết
- 4,40 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Sagaing chi tiết
- 3,30 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Bago chi tiết
- 4,50 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
- 3,30 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Mandalay chi tiết
- 3,00 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
- 3,50 Myanma, Đồng bằng sông Irrawaddy, Vùng Yangon chi tiết
- 3,00 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Kachin chi tiết
- 3,70 Myanma, Dãy Naga, Vùng Sagaing chi tiết
- 3,60 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Shan chi tiết
- 4,40 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Kachin chi tiết
- 3,40 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Shan chi tiết
- 3,90 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Shan chi tiết
- 3,00 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Mandalay chi tiết
Động đất lớn nhất
10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.
- 5,80 Myanma, Dãy núi Arakan, Rakhine chi tiết
- 5,30 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
- 5,20 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Sagaing chi tiết
- 5,20 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
- 5,10 Myanma, Dãy Naga, Vùng Sagaing chi tiết
- 5,10 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
- 5,10 Myanma, Dãy núi Arakan, Rakhine chi tiết
- 5,00 Myanma, Dãy núi Arakan, Vùng Magway chi tiết
- 4,90 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Mandalay chi tiết
- 4,90 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Sagaing chi tiết
Thống kê 5 năm gần nhất
Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 19 thg 7, 2026.
| Ngày | Sự kiện đã ghi nhận | Độ lớn tối đa | Sự kiện mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| 2026 | 352 | 5,8 — Myanma, Dãy núi Arakan, Rakhine | 0,964 |
Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com