Động đất tại Myanma

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Myanma. Sự kiện gần đây bao quát 9 thg 8, 2026 – 7 thg 9, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 8 thg 9, 2025 – 7 thg 9, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 8 thg 9, 2025 – 7 thg 9, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
509
Độ lớn tối đa
5,8
Độ lớn trung bình
3,61

Bản đồ động đất cho Myanma

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 9 thg 8, 2026 – 7 thg 9, 2026 UTC.

  1. 4,00 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
  2. 3,40 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
  3. 3,60 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
  4. 3,60 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
  5. 3,50 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
  6. 4,10 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
  7. 3,80 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Mandalay chi tiết
  8. 3,40 Myanma, Đồng bằng sông Irrawaddy, Vùng Yangon chi tiết
  9. 3,20 Myanma, Dãy Naga, Chin chi tiết
  10. 3,40 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Shan chi tiết
  11. 4,00 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Mandalay chi tiết
  12. 4,30 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Sagaing chi tiết
  13. 3,70 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
  14. 3,10 Myanma, Dãy Naga, Vùng Sagaing chi tiết
  15. 4,60 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Bago chi tiết
  16. 4,00 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Bago chi tiết
  17. 3,70 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
  18. 3,30 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
  19. 3,20 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Mandalay chi tiết
  20. 4,40 Myanma, châu Á, Chin chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 8 thg 9, 2025 – 7 thg 9, 2026 UTC.

  1. 5,80 Myanma, Dãy núi Arakan, Rakhine chi tiết
  2. 5,20 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Sagaing chi tiết
  3. 5,20 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
  4. 5,10 Myanma, Dãy Naga, Vùng Sagaing chi tiết
  5. 5,10 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết
  6. 5,10 Myanma, Dãy núi Arakan, Rakhine chi tiết
  7. 5,00 Myanma, Dãy núi Arakan, Vùng Magway chi tiết
  8. 4,90 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Mandalay chi tiết
  9. 4,90 Myanma, CAO NGUYÊN SHAN, Vùng Sagaing chi tiết
  10. 4,90 Myanma, BÁN ĐẢO ĐÔNG DƯƠNG, Vùng Sagaing chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 7 thg 9, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 435 5,8 — Myanma, Dãy núi Arakan, Rakhine 1,192

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com