Động đất tại Nicaragua

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Nicaragua. Sự kiện gần đây bao quát 25 thg 9, 2026 – 24 thg 10, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 25 thg 10, 2025 – 24 thg 10, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 25 thg 10, 2025 – 24 thg 10, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
212
Độ lớn tối đa
5,5
Độ lớn trung bình
3

Bản đồ động đất cho Nicaragua

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 25 thg 9, 2026 – 24 thg 10, 2026 UTC.

  1. 3,20 Nicaragua, Bờ biển Mosquito, Atlántico Sur chi tiết
  2. 3,00 Nicaragua, Trung Mỹ, Rivas chi tiết
  3. 2,70 Nicaragua, Trung Mỹ, Rivas chi tiết
  4. 2,50 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua chi tiết
  5. 2,50 Nicaragua, Trung Mỹ, Atlántico Sur chi tiết
  6. 2,70 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Masaya chi tiết
  7. 4,80 Nicaragua, Trung Mỹ, Rivas chi tiết
  8. 3,10 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua chi tiết
  9. 3,90 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu hành chính Chinandega chi tiết
  10. 2,90 Nicaragua, Trung Mỹ, León chi tiết
  11. 3,30 Nicaragua, Trung Mỹ, Granada chi tiết
  12. 4,40 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua chi tiết
  13. 2,80 Nicaragua, Trung Mỹ, Rivas chi tiết
  14. 3,00 Nicaragua, Trung Mỹ, Atlántico Sur chi tiết
  15. 2,50 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Masaya chi tiết
  16. 3,00 Nicaragua, Trung Mỹ, Rivas chi tiết
  17. 2,90 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Río San Juan chi tiết
  18. 2,80 Nicaragua, Bờ biển Mosquito, Atlántico Norte chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 25 thg 10, 2025 – 24 thg 10, 2026 UTC.

  1. 5,50 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua chi tiết
  2. 5,30 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua chi tiết
  3. 5,20 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua chi tiết
  4. 4,80 Nicaragua, Trung Mỹ, Rivas chi tiết
  5. 4,80 Nicaragua, Trung Mỹ, Rivas chi tiết
  6. 4,60 Nicaragua, Trung Mỹ, Rivas chi tiết
  7. 4,50 Thái Bình Dương, Bờ biển Mosquito chi tiết
  8. 4,40 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua chi tiết
  9. 4,40 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu hành chính Chinandega chi tiết
  10. 4,30 Nicaragua, Bờ biển Mosquito, Atlántico Norte chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 24 thg 10, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 572 5,5 — Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua 1,567

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com