Động đất tại Nicaragua

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Nicaragua. Sự kiện gần đây bao quát 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
192
Độ lớn tối đa
5,5
Độ lớn trung bình
3

Bản đồ động đất cho Nicaragua

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 3,80 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Chontales chi tiết
  2. 3,00 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua chi tiết
  3. 2,50 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua chi tiết
  4. 2,60 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Masaya chi tiết
  5. 2,60 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu hành chính Chinandega chi tiết
  6. 3,70 Nicaragua, Bờ biển Mosquito, Atlántico Norte chi tiết
  7. 2,60 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Carazo chi tiết
  8. 2,80 Nicaragua, Bờ biển Mosquito, Atlántico Norte chi tiết
  9. 3,00 Nicaragua, Trung Mỹ, Rivas chi tiết
  10. 2,60 Nicaragua, Trung Mỹ, León chi tiết
  11. 2,90 Nicaragua, Bờ biển Mosquito, Atlántico Sur chi tiết
  12. 2,70 Nicaragua, Trung Mỹ, Rivas chi tiết
  13. 2,80 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Carazo chi tiết
  14. 5,20 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua chi tiết
  15. 2,70 Nicaragua, Trung Mỹ, Rivas chi tiết
  16. 2,60 Nicaragua, Trung Mỹ, Rivas chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 5,50 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua chi tiết
  2. 5,30 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua chi tiết
  3. 5,20 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua chi tiết
  4. 4,80 Nicaragua, Trung Mỹ, Rivas chi tiết
  5. 4,50 Thái Bình Dương, Bờ biển Mosquito chi tiết
  6. 4,40 Nicaragua, Trung Mỹ, León chi tiết
  7. 4,30 Nicaragua, Bờ biển Mosquito, Atlántico Norte chi tiết
  8. 4,10 Nicaragua, Trung Mỹ, Atlántico Norte chi tiết
  9. 4,10 Nicaragua, Trung Mỹ, Rivas chi tiết
  10. 4,00 Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Nueva Segovia chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 19 thg 7, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 370 5,5 — Nicaragua, Trung Mỹ, Khu vực hành chính Managua 1,014

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com