Động đất tại Panama

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Panama. Sự kiện gần đây bao quát 10 thg 8, 2026 – 8 thg 9, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
335
Độ lớn tối đa
4,8
Độ lớn trung bình
3,09

Bản đồ động đất cho Panama

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 10 thg 8, 2026 – 8 thg 9, 2026 UTC.

  1. 3,10 Trung Mỹ chi tiết
  2. 2,80 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  3. 2,70 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  4. 3,10 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  5. 3,20 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  6. 3,50 Panama, Eo đất Panama, Panamá chi tiết
  7. 2,50 Panama, Bán đảo Azuero, Tỉnh Los Santos chi tiết
  8. 2,80 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  9. 2,80 Panama, Trung Mỹ, Bocas del Toro chi tiết
  10. 2,80 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  11. 2,80 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  12. 2,50 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  13. 2,50 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  14. 2,50 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  15. 2,70 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  16. 3,20 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  17. 2,70 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  18. 4,20 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  19. 2,60 Panama, Bán đảo Azuero, Tỉnh Los Santos chi tiết
  20. 3,50 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.

  1. 4,80 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  2. 4,60 Panama, Bán đảo Azuero, Tỉnh Los Santos chi tiết
  3. 4,50 Panama, Bán đảo Azuero, Veraguas chi tiết
  4. 4,50 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  5. 4,50 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  6. 4,50 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  7. 4,50 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  8. 4,40 Panama, Eo đất Panama, Tỉnh Colón chi tiết
  9. 4,40 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
  10. 4,40 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 8 thg 9, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 614 5 — Biển Caribe 1,682

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com