Động đất tại Panama
Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Panama. Sự kiện gần đây bao quát 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.
Thống kê khu vực
Thống kê cho khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.
- Sự kiện đã ghi nhận
- 281
- Độ lớn tối đa
- 4,8
- Độ lớn trung bình
- 3,09
Bản đồ động đất cho Panama
- < 2.0
- 2.0–4.5
- 4.5–6.0
- ≥ 6.0
Động đất gần đây
Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC.
- 4,10 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Coclé chi tiết
- 4,00 Panama, Eo đất Panama, Guna Yala chi tiết
- 2,50 Panama, Trung Mỹ, Bocas del Toro chi tiết
- 3,50 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 2,50 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 3,70 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 2,60 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 3,30 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 2,80 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 2,80 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 4,00 Panama, Eo đất Panama, Panamá chi tiết
- 2,70 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 3,00 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 3,20 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 2,60 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 3,70 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 3,80 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 2,60 Bờ biển Mosquito chi tiết
- 2,70 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 3,50 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Los Santos chi tiết
Động đất lớn nhất
10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.
- 4,80 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 4,60 Panama, Bán đảo Azuero, Tỉnh Los Santos chi tiết
- 4,50 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 4,50 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 4,50 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 4,40 Panama, Eo đất Panama, Tỉnh Colón chi tiết
- 4,40 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 4,40 Panama, Trung Mỹ, Tỉnh Chiriquí chi tiết
- 4,30 Panama, Eo đất Panama, Tỉnh Darién chi tiết
- 4,30 Panama, Bán đảo Azuero, Veraguas chi tiết
Thống kê 5 năm gần nhất
Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 19 thg 7, 2026.
| Ngày | Sự kiện đã ghi nhận | Độ lớn tối đa | Sự kiện mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| 2026 | 477 | 5 — Biển Caribe | 1,307 |
Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com