Động đất tại Peru
Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Peru. Sự kiện gần đây bao quát 24 thg 9, 2026 – 23 thg 10, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 24 thg 10, 2025 – 23 thg 10, 2026 UTC.
Thống kê khu vực
Thống kê cho khoảng 365 ngày 24 thg 10, 2025 – 23 thg 10, 2026 UTC.
- Sự kiện đã ghi nhận
- 425
- Độ lớn tối đa
- 6,7
- Độ lớn trung bình
- 3,92
Bản đồ động đất cho Peru
- < 2.0
- 2.0–4.5
- 4.5–6.0
- ≥ 6.0
Động đất gần đây
Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 24 thg 9, 2026 – 23 thg 10, 2026 UTC.
- 2,50 Peru, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Khu vựcTacna chi tiết
- 3,40 Peru, Cordillera Oriental, Khu vực Cusco chi tiết
- 3,00 Peru, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Khu vựcTacna chi tiết
- 3,40 Peru, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Khu vực Arequipa chi tiết
- 4,50 Peru, RỪNG MƯA NHIỆT ĐỚI, Ucayali chi tiết
- 3,70 Peru, Cordillera Oriental, Khu vực Amazonas chi tiết
- 3,50 Peru, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Tỉnh Lima chi tiết
- 4,00 Peru, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Khu vực Arequipa chi tiết
- 3,50 Peru, Cordillera Blanca, Khu vực Pasco chi tiết
- 2,90 Peru, Sơn nguyên, Khu vựcTacna chi tiết
- 3,80 Peru, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Khu vực Huancavelica chi tiết
- 3,80 Peru, Cordillera Blanca, Khu vực Junín chi tiết
- 2,90 Peru, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Khu vựcTacna chi tiết
- 3,60 Peru, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Tỉnh Lima chi tiết
- 4,40 Peru, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Khu vực Arequipa chi tiết
- 3,90 Peru, Andes, Vùng Ancash chi tiết
- 3,60 Peru, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Vùng Ayacucho chi tiết
- 3,50 Peru, Andes, Khu vực Arequipa chi tiết
- 4,30 Peru, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Khu vực Arequipa chi tiết
- 3,70 Peru, Cordillera Oriental, Khu vực Amazonas chi tiết
Động đất lớn nhất
10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 24 thg 10, 2025 – 23 thg 10, 2026 UTC.
- 6,70 Peru, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Vùng Ayacucho chi tiết
- 6,00 Peru, Cordillera Oriental, San Martín chi tiết
- 5,80 Peru, Andes, Khu vực Ica chi tiết
- 5,60 Peru, RỪNG MƯA NHIỆT ĐỚI, Ucayali chi tiết
- 5,60 Peru, Sơn nguyên, Khu vực Cusco chi tiết
- 5,50 Peru, Cordillera Blanca, Khu vực Junín chi tiết
- 5,50 Peru, Cordillera Oriental, Khu vực Amazonas chi tiết
- 5,30 Peru, Cordillera Oriental, Khu vực Loreto chi tiết
- 5,30 Peru, Cordillera Blanca, Khu vực Junín chi tiết
- 5,20 Peru, Cordillera Oriental, Ucayali chi tiết
Thống kê 5 năm gần nhất
Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 23 thg 10, 2026.
| Ngày | Sự kiện đã ghi nhận | Độ lớn tối đa | Sự kiện mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| 2026 | 593 | 6,7 — Peru, DÃY CORDILLERA OCCIDENTAL, Vùng Ayacucho | 1,625 |
Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com