Động đất tại Philippines

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Philippines. Sự kiện gần đây bao quát 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
717
Độ lớn tối đa
6,79
Độ lớn trung bình
3,55

Bản đồ động đất cho Philippines

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 3,00 Philippines, Mindanao, Agusan del Norte chi tiết
  2. 3,50 Philippines, Davao del Sur chi tiết
  3. 3,80 Philippines, Mindanao, Butuan chi tiết
  4. 5,20 Philippines, Mindanao, Sarangani chi tiết
  5. 4,40 Philippines, Mindanao, Davao del Sur chi tiết
  6. 3,00 Philippines, Quần đảo Dinagat chi tiết
  7. 4,40 Philippines, Mindanao, Davao del Sur chi tiết
  8. 3,30 Philippines, Mindanao, Sarangani chi tiết
  9. 5,20 Philippines, Mindanao, Davao del Sur chi tiết
  10. 3,20 Philippines, Leyte, Nam Leyte chi tiết
  11. 3,10 Philippines, Mindanao, Sarangani chi tiết
  12. 3,00 Philippines, Mindanao, Sarangani chi tiết
  13. 3,10 Philippines, Mindanao, Davao Oriental chi tiết
  14. 3,80 Philippines, Quần đảo Mã Lai, Davao del Sur chi tiết
  15. 3,20 Philippines, Cebu chi tiết
  16. 3,00 Philippines, Mindanao, Sarangani chi tiết
  17. 3,00 Philippines, Mindanao, Sarangani chi tiết
  18. 4,70 Philippines, Mindanao, Davao Oriental chi tiết
  19. 3,00 Philippines, Mindanao, Davao Oriental chi tiết
  20. 3,10 Philippines, Mindanao, Sarangani chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 6,79 Philippines, Mindanao, General Santos chi tiết
  2. 6,57 Philippines, Samar, Đông Samar chi tiết
  3. 6,14 Philippines, Mindanao, Davao Oriental chi tiết
  4. 6,00 Philippines, Samar, Đông Samar chi tiết
  5. 5,95 Philippines, Mindanao, Maguindanao chi tiết
  6. 5,80 Philippines, Cebu chi tiết
  7. 5,74 Philippines, Mindanao, Nam Cotabato chi tiết
  8. 5,70 Philippines, Mindanao, Davao del Sur chi tiết
  9. 5,68 Philippines, Mindanao, Sultan Kudarat chi tiết
  10. 5,67 Philippines, Mindanao, Zamboanga Sibugay chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 19 thg 7, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 1887 8,1 — Biển Celebes, Philippines 5,17

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com