Động đất tại Philippines
Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Philippines. Sự kiện gần đây bao quát 10 thg 8, 2026 – 8 thg 9, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.
Thống kê khu vực
Thống kê cho khoảng 365 ngày 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.
- Sự kiện đã ghi nhận
- 724
- Độ lớn tối đa
- 6,79
- Độ lớn trung bình
- 3,56
Bản đồ động đất cho Philippines
- < 2.0
- 2.0–4.5
- 4.5–6.0
- ≥ 6.0
Động đất gần đây
Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 10 thg 8, 2026 – 8 thg 9, 2026 UTC.
- 3,60 Philippines, Mindanao, Zamboanga del Sur chi tiết
- 3,40 Philippines, Luzon, Abra chi tiết
- 3,60 Philippines, Luzon, La Union chi tiết
- 3,20 Philippines, Mindanao, Davao Oriental chi tiết
- 3,50 Philippines, Luzon, Aurora chi tiết
- 4,70 Philippines, Luzon, Zambales chi tiết
- 3,40 Philippines, Mindanao, Cotabato chi tiết
- 3,10 Philippines, Mindanao, Davao del Sur chi tiết
- 4,10 Philippines, Luzon, Ifugao chi tiết
- 3,40 Philippines, Leyte chi tiết
- 3,40 Philippines, Leyte, Nam Leyte chi tiết
- 3,00 Philippines, Quần đảo Dinagat chi tiết
- 3,20 Philippines, Mindanao, Sarangani chi tiết
- 4,00 Philippines, Davao del Sur chi tiết
- 3,00 Philippines, Mindanao, Sarangani chi tiết
- 3,20 Philippines, Leyte chi tiết
- 3,20 Philippines, Mindanao, Nam Cotabato chi tiết
- 3,00 Philippines, Mindanao, Sarangani chi tiết
- 3,00 Philippines, Davao del Sur chi tiết
- 3,60 Philippines, Luzon, Ilocos Sur chi tiết
Động đất lớn nhất
10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.
- 6,79 Philippines, Mindanao, General Santos chi tiết
- 6,57 Philippines, Samar, Đông Samar chi tiết
- 6,14 Philippines, Mindanao, Davao Oriental chi tiết
- 6,00 Philippines, Samar, Đông Samar chi tiết
- 5,95 Philippines, Mindanao, Maguindanao chi tiết
- 5,80 Philippines, Cebu chi tiết
- 5,74 Philippines, Mindanao, Nam Cotabato chi tiết
- 5,70 Philippines, Mindanao, Davao del Sur chi tiết
- 5,68 Philippines, Mindanao, Sultan Kudarat chi tiết
- 5,67 Philippines, Mindanao, Zamboanga Sibugay chi tiết
Thống kê 5 năm gần nhất
Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 8 thg 9, 2026.
| Ngày | Sự kiện đã ghi nhận | Độ lớn tối đa | Sự kiện mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| 2026 | 2298 | 8,1 — Biển Celebes, Philippines | 6,296 |
Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com