Động đất tại Pháp

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Pháp. Sự kiện gần đây bao quát 25 thg 9, 2026 – 24 thg 10, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 25 thg 10, 2025 – 24 thg 10, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 25 thg 10, 2025 – 24 thg 10, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
1640
Độ lớn tối đa
3,7
Độ lớn trung bình
2,01

Bản đồ động đất cho Pháp

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 25 thg 9, 2026 – 24 thg 10, 2026 UTC.

  1. 2,10 Pháp, Khối núi Trung tâm, Puy-de-Dôme chi tiết
  2. 2,40 Pháp, Khối núi Trung tâm, Puy-de-Dôme chi tiết
  3. 2,60 Pháp, Khối núi Trung tâm, Puy-de-Dôme chi tiết
  4. 2,40 Pháp, Khối núi Trung tâm, Puy-de-Dôme chi tiết
  5. 2,00 Pháp, Khối núi Trung tâm, Loire chi tiết
  6. 2,40 Pháp, Khối núi Trung tâm, Puy-de-Dôme chi tiết
  7. 2,10 Pháp, Khối núi Trung tâm, Puy-de-Dôme chi tiết
  8. 2,40 Pháp, Khối núi Trung tâm, Loire chi tiết
  9. 3,10 Pháp, Khối núi Trung tâm, Puy-de-Dôme chi tiết
  10. 1,90 Pháp, Pyrénées, Pyrénées-Atlantiques chi tiết
  11. 2,40 Pháp, Khối núi Trung tâm, Puy-de-Dôme chi tiết
  12. 2,40 Pháp, Khối núi Trung tâm, Puy-de-Dôme chi tiết
  13. 2,40 Pháp, Khối núi Trung tâm, Puy-de-Dôme chi tiết
  14. 3,50 Pháp, Corse, Haute-Corse chi tiết
  15. 2,50 Pháp, châu Âu, Dordogne chi tiết
  16. 2,40 Pháp, Khối núi Trung tâm, Corrèze chi tiết
  17. 2,10 Pháp, châu Âu, Puy-de-Dôme chi tiết
  18. 2,20 Pháp, châu Âu, Isère chi tiết
  19. 2,10 Pháp, châu Âu, Vaucluse chi tiết
  20. 2,30 Pháp, Khối núi Trung tâm, Puy-de-Dôme chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 25 thg 10, 2025 – 24 thg 10, 2026 UTC.

  1. 3,70 Pháp, châu Âu, Vosges chi tiết
  2. 3,70 Pháp, Pyrénées, Hautes-Pyrénées chi tiết
  3. 3,70 Pháp, Khối núi Trung tâm, Corrèze chi tiết
  4. 3,60 vịnh Biscay chi tiết
  5. 3,50 Pháp, Corse, Haute-Corse chi tiết
  6. 3,50 Pháp, Khối núi Trung tâm, Puy-de-Dôme chi tiết
  7. 3,50 Pháp, Pyrénées, Pyrénées-Atlantiques chi tiết
  8. 3,20 Pháp, Dãy Vosges, Vosges chi tiết
  9. 3,10 Pháp, Khối núi Trung tâm, Puy-de-Dôme chi tiết
  10. 3,10 Pháp, Pyrénées, Hautes-Pyrénées chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 24 thg 10, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 2782 5,5 — Biển Caribe, Tiểu Antilles 7,622

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com