Động đất tại Pháp

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Pháp. Sự kiện gần đây bao quát 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
1555
Độ lớn tối đa
3,7
Độ lớn trung bình
2,04

Bản đồ động đất cho Pháp

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 1,10 Pháp, Anpơ, Haute-Savoie chi tiết
  2. 1,00 Pháp, Anpơ, Haute-Savoie chi tiết
  3. 1,50 Pháp, Pyrénées, Hautes-Pyrénées chi tiết
  4. 2,00 Pháp, Đồng bằng Bắc Âu, Deux-Sèvres chi tiết
  5. 2,20 Pháp, Bretagne, Loire-Atlantique chi tiết
  6. 2,20 Pháp, Bretagne, Côtes-d'Armor chi tiết
  7. 2,10 Pháp, Đồng bằng Bắc Âu, Deux-Sèvres chi tiết
  8. 1,40 Pháp, Anpơ, Haute-Savoie chi tiết
  9. 2,00 Pháp, Bretagne, Côtes-d'Armor chi tiết
  10. 2,00 Pháp, châu Âu, Bas-Rhin chi tiết
  11. 1,60 Pháp, Pyrénées, Pyrénées-Orientales chi tiết
  12. 1,60 Pháp, Pyrénées, Hautes-Pyrénées chi tiết
  13. 0,90 Pháp, Anpơ, Savoie chi tiết
  14. 2,50 Pháp, châu Âu, Hérault chi tiết
  15. 1,50 Pháp, Pyrénées, Pyrénées-Atlantiques chi tiết
  16. 1,60 Pháp, Pyrénées, Pyrénées-Atlantiques chi tiết
  17. 0,80 Pháp, Anpơ, Alpes-de-Haute-Provence chi tiết
  18. 0,90 Pháp, Anpơ, Haute-Savoie chi tiết
  19. 1,60 Pháp, Anpơ, Haute-Savoie chi tiết
  20. 1,80 Pháp, Pyrénées, Pyrénées-Atlantiques chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 3,70 Pháp, Khối núi Trung tâm, Corrèze chi tiết
  2. 3,70 Pháp, Khối núi Trung tâm, Aveyron chi tiết
  3. 3,50 Pháp, Pyrénées, Pyrénées-Atlantiques chi tiết
  4. 3,40 Pháp, Bretagne, Finistère chi tiết
  5. 3,30 Pháp, Pyrénées, Pyrénées-Atlantiques chi tiết
  6. 3,20 Pháp, Bretagne, Finistère chi tiết
  7. 3,20 Pháp, Côte d’Azur, Alpes-Maritimes chi tiết
  8. 3,10 Pháp, châu Âu, Gard chi tiết
  9. 3,00 Pháp, Anpơ, Alpes-de-Haute-Provence chi tiết
  10. 3,00 Pháp, Khối núi Trung tâm, Ardèche chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 19 thg 7, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 1822 5,5 — Biển Caribe, Tiểu Antilles 4,992

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com