Động đất tại Syria
Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Syria. Sự kiện gần đây bao quát 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.
Thống kê khu vực
Thống kê cho khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.
- Sự kiện đã ghi nhận
- 162
- Độ lớn tối đa
- 4,3
- Độ lớn trung bình
- 1,95
Bản đồ động đất cho Syria
- < 2.0
- 2.0–4.5
- 4.5–6.0
- ≥ 6.0
Động đất gần đây
Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC.
- 1,80 Syria, châu Á, Aleppo chi tiết
- 1,80 Syria, châu Á, Aleppo chi tiết
- 1,60 Syria, châu Á, Aleppo chi tiết
- 1,60 Syria, châu Á, Aleppo chi tiết
- 1,70 Syria, Lưỡng Hà, Aleppo chi tiết
- 2,10 Syria, Lưỡng Hà, Al-Hasakah chi tiết
- 1,80 Syria, Lưỡng Hà, Aleppo chi tiết
- 1,80 Syria, châu Á, Aleppo chi tiết
- 1,80 Syria, Lưỡng Hà, Aleppo chi tiết
- 1,30 Syria, châu Á, Idlib chi tiết
- 2,40 Syria, châu Á, Idlib chi tiết
- 2,00 Syria, Lưỡng Hà, Al-Hasakah chi tiết
- 1,90 Syria, Lưỡng Hà, Al-Hasakah chi tiết
- 2,10 Syria, Lưỡng Hà, Al-Hasakah chi tiết
- 2,20 Syria, Lưỡng Hà, Al-Hasakah chi tiết
- 2,10 Syria, Lưỡng Hà, Al-Hasakah chi tiết
- 1,80 Syria, châu Á, Idlib chi tiết
- 2,30 Syria, châu Á, Hama chi tiết
- 2,70 Syria, Lưỡng Hà, Al-Hasakah chi tiết
- 2,00 Syria, Lưỡng Hà, Al-Hasakah chi tiết
Động đất lớn nhất
10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.
- 4,30 Syria, Lưỡng Hà, Al-Hasakah chi tiết
- 3,80 Syria, Lưỡng Hà, Deir ez-Zor chi tiết
- 3,70 Syria, châu Á, Rif Dimashq chi tiết
- 3,10 Syria, châu Á, Rif Dimashq chi tiết
- 3,00 Syria, Lưỡng Hà, Al-Hasakah chi tiết
- 3,00 Syria, Lưỡng Hà, Deir ez-Zor chi tiết
- 3,00 Syria, Anatolia, Aleppo chi tiết
- 3,00 Syria, Lưỡng Hà, Deir ez-Zor chi tiết
- 2,80 Syria, châu Á, Aleppo chi tiết
- 2,80 Syria, Lưỡng Hà, Al-Hasakah chi tiết
Thống kê 5 năm gần nhất
Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 19 thg 7, 2026.
| Ngày | Sự kiện đã ghi nhận | Độ lớn tối đa | Sự kiện mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| 2026 | 403 | 4,3 — Thổ Nhĩ Kỳ, Anatolia, Gaziantep | 1,104 |
Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com