Động đất tại Tajikistan

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Tajikistan. Sự kiện gần đây bao quát 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
227
Độ lớn tối đa
5,4
Độ lớn trung bình
3,47

Bản đồ động đất cho Tajikistan

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 20 thg 6, 2026 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 4,80 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  2. 3,40 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  3. 2,90 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  4. 4,50 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  5. 4,30 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  6. 4,90 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  7. 3,70 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  8. 3,40 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  9. 3,00 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  10. 3,30 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  11. 3,30 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  12. 4,30 Tajikistan, châu Á, Gorno-Badakhshan chi tiết
  13. 4,20 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  14. 3,00 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  15. 2,70 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  16. 3,20 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  17. 2,80 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  18. 3,20 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  19. 3,30 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  20. 3,30 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 20 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2026 UTC.

  1. 5,40 Tajikistan, Hindu Kush, Gorno-Badakhshan chi tiết
  2. 5,30 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  3. 5,30 Tajikistan, Hindu Kush, Gorno-Badakhshan chi tiết
  4. 5,20 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  5. 5,10 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  6. 4,90 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  7. 4,90 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  8. 4,80 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  9. 4,80 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  10. 4,70 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 19 thg 7, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 303 5,4 — Tajikistan, Hindu Kush, Gorno-Badakhshan 0,83

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com