Động đất tại Tajikistan

Khám phá các trận động đất được ghi nhận tại Tajikistan. Sự kiện gần đây bao quát 10 thg 8, 2026 – 8 thg 9, 2026 UTC; thống kê năm và sự kiện lớn nhất bao quát 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.

Thống kê khu vực

Thống kê cho khoảng 365 ngày 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.

Sự kiện đã ghi nhận
244
Độ lớn tối đa
5,4
Độ lớn trung bình
3,47

Bản đồ động đất cho Tajikistan

Động đất gần đây

Tối đa 20 sự kiện gần nhất trong khoảng 30 ngày 10 thg 8, 2026 – 8 thg 9, 2026 UTC.

  1. 2,50 Tajikistan, châu Á, Khujand chi tiết
  2. 2,90 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  3. 2,30 Tajikistan, châu Á, Khujand chi tiết
  4. 3,20 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  5. 3,10 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  6. 3,60 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  7. 3,10 Tajikistan, châu Á, Khujand chi tiết
  8. 3,10 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  9. 4,10 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  10. 2,70 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  11. 4,20 Tajikistan, châu Á, Khatlon chi tiết
  12. 2,70 Tajikistan, châu Á, Khujand chi tiết
  13. 3,00 Tajikistan, châu Á, Khujand chi tiết
  14. 4,90 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  15. 4,10 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  16. 3,20 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết

Động đất lớn nhất

10 sự kiện lớn nhất trong khoảng 365 ngày 9 thg 9, 2025 – 8 thg 9, 2026 UTC.

  1. 5,40 Tajikistan, Hindu Kush, Gorno-Badakhshan chi tiết
  2. 5,30 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  3. 5,30 Tajikistan, Hindu Kush, Gorno-Badakhshan chi tiết
  4. 5,20 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  5. 5,10 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  6. 4,90 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  7. 4,90 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Các Quận của Republican Subordination chi tiết
  8. 4,90 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  9. 4,80 Tajikistan, Dãy núi Pamir, Gorno-Badakhshan chi tiết
  10. 4,80 Tajikistan, châu Á, Các Quận của Republican Subordination chi tiết

Thống kê 5 năm gần nhất

Năm đầy đủ dùng 365 hoặc 366 ngày. Với 2.026, trung bình dùng 365 ngày đến 8 thg 9, 2026.

Ngày Sự kiện đã ghi nhận Độ lớn tối đa Sự kiện mỗi ngày
2026 373 5,4 — Tajikistan, Hindu Kush, Gorno-Badakhshan 1,022

Biên giới quốc gia và tên bản địa lấy từ Natural Earth. naturalearthdata.com